Multifunctional laser color HP Enterprise X58045DN, Format A4, Laser, Color, Functi:Print, Cpy, Scan, Fax optional, Viteza printare: 43ppm, Rezolutieprintare; 1200 x 1200 dpi, Duplex, Procesor 1.2Ghz, 6GB RAM, 32 GB eMMC,Limbaje printare: HP PCL 6; HP PCL 5c; HP postscript level 3 emulation,native PDF printing (v 1.7), Capacitate hartie: 550 + 100 coli, optionalsertar 550 coli, Display 8″, Volum lunar recomandat: 2000-15.000 pagini,max; 120.000 pagini, Scanner plat, Senzor CIS, ADF 100 coli, Duplexscanare, viteza scanare: 47ppm, Rezolutie scanare: 600dpi, Vitezacopiere: 43cpm, Rezolutie: 600 x 600 dpi, Zoom: 25 to 400%, pana la9.999copii, Interfata: USB, LAN, Se livreaza cu tonere incluse,foloseste ulterior: HP LaserJet 110V Fuser Kit 527G0A; HP LaserJet 220VFuser Kit 527G1A; HP LaserJet 110V Enhanced Fuser Kit 527G6A; HPLaserJet 220V Enhanced Fuser Kit 527G7A; HP LaserJet Image Transfer Belt527G8A; HP LaserJet Image Transfer Belt Kit 527G9A; HP LaserJet Tray 2Roller Kit 527H2A; HP LaserJet MP Tray Roller Kit 527H3A; HP LaserJetToner Collection Unit 527F9A.
Multifunctional laser HP Enterprise X58045DN, format A4, Color, Duplex, USB
40.042,86 lei inclusiv TVA
2 în stoc
| HP Auto-On/Auto-Off | Yes |
|---|---|
| MF-Format | A4 |
| Watermark printing | Yes |
| Mod imprimare | Color |
| Format | A4 |
| Viteza imprimare | peste 41 ppm |
| Resolutie maxima imprimare: | 1200 x 1200 DPI |
| Alimentator automat: | Da |
| Volum lunar imprimare | peste 50.001 pagini |
| ADF | Yes |
| Color-or-Mono | Color |
| Conectivitate: | USB + LAN |
| Duplex | Automatic |
| MF-Interface | USB+LAN |
| Fax | Optional |
| Monthly-Volume | ≥100.001pgs |
| Công nghệ in | Laser |
| In | Colour printing |
| In hai mặt | Yes |
| Độ phân giải tối đa | 1200 x 1200 DPI |
| Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) | 43 ppm |
| Chế độ in kép | Auto |
| Độ phân giải màu | 1200 x 1200 DPI |
| Độ phân giải in đen trắng | 1200 x 1200 DPI |
| Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter) | 43 ppm |
| Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) | 7.9 s |
| Tính năng in N-in-1 | Yes |
| In an toàn | Yes |
| Sao chép | Colour copying |
| Copy hai mặt | Yes |
| Độ phân giải sao chép tối đa | 600 x 600 DPI |
| Chế độ sao chép kép | Auto |
| Kích thước bản sao tối đa | A4 |
| Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4) | 43 cpm |
| Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường) | 5.5 s |
| Thời gian để sao chép lần đầu (màu, thường) | 8.6 s |
| Số bản sao chép tối đa | 9999 copies |
| Định lại cỡ máy photocopy | 25 – 400% |
| Tính năng photocopy N-in-1 | Yes |
| Tính năng photocopy sách | Yes |
| Tính năng photo thẻ căn cước | Yes |
| Tính năng Auto fit | Yes |
| Tính năng xóa viền (Edge erase) | Yes |
| Tính năng Stamp (Tem) | Yes |
| Chèn watermark khi photocopy | Yes |
| Quét (scan) | Colour scanning |
| Quét kép | Yes |
| Độ phân giải scan quang học | 600 x 600 DPI |
| Kiểu quét | Flatbed scanner |
| Chế độ quét kép | Auto |
| Độ phân giải quét tối đa | 600 x 600 DPI |
| Phạm vi quét tối đa | 216 x 356 mm |
| Công nghệ quét | CIS |
| Quét đến | Network folder, USB |
| Tốc độ quét (màu) | 47 ppm |
| Tốc độ quét (màu đen) | 47 ppm |
| Tốc độ quét hai mặt (màu) | 94 ppm |
| Tốc độ quét hai mặt (màu đen) | 94 ppm |
| Hỗ trợ định dạng hình ảnh | JPEG, MTIFF, TIFF |
| Các định dạng văn bản | CSV, DOCX, HTML, PDF, RTF, UNICODE, XLSX, XML, XPS |
| Độ sâu màu đầu vào | 24 bit |
| Các cấp độ xám | 256 |
| Ổ đĩa quét | TWAIN |
| Độ phân giải fax (trắng đen) | 300 x 300 DPI |
| Tốc độ truyền fax | 3 sec/page |
| Tốc độ bộ điều giải (modem) | 33.6 Kbit/s |
| Bộ nhớ fax | 1000 pages |
| Tự động quay số gọi lại | Yes |
| Quay số nhanh | Yes |
| Chuyển tiếp fax đến địa chỉ mới | Yes |
| Trì hoãn gửi fax | No |
| Tự động giảm | Yes |
| Chu trình hoạt động (tối đa) | 120000 pages per month |
| Chức năng in 2 mặt | |
| Số lượng hộp mực in | 4 |
| Màu sắc in | Black, Cyan, Magenta, Yellow |
| Chu trình hoạt động (được khuyến nghị) | 2000 – 15000 pages per month |
| Máy gửi kỹ thuật số | Yes |
| Hệ thống bình mực | No |
| Ngôn ngữ mô tả trang | PostScript 3, PDF 1.7, PCL 5c |
| Phông chữ máy in | Scalable, TrueType, Windows, PCL, PostScript |
| Nhiều công nghệ trong một | Yes |
| Nước xuất xứ | Czech Republic |
| Phân khúc HP | Enterprise |
| Tổng số lượng khay đầu vào | 2 |
| Tổng công suất đầu vào | 650 sheets |
| Tổng công suất đầu ra | 250 sheets |
| Sức chứa đầu vào khay giấy 1 | 100 sheets |
| Khay đa năng | Yes |
| Dung lượng Khay Đa năng | 100 sheets |
| Bộ nạp tài liệu tự động (ADF) | Yes |
| Dung lượng tiếp tài liệu tự động | 100 sheets |
| Số lượng tối đa khay đầu vào | 5 |
| Công suất đầu vào tối đa | 2300 sheets |
| Công suất đầu ra tối đa | 250 sheets |
| Khổ giấy ISO A-series tối đa | A4 |
| ISO loạt cỡ A (A0...A9) | A4, A5, A6 |
| Khổ in tối đa | 207.4 x 1191.4 mm |
| ISO Loạt cỡ B (B0...B9) | B5, B6 |
| Các kích thước ISO C-series (C0...C9) | C5, C6 |
| Các kích cỡ giấy in không ISO | Oficio, 16K |
| Kích cỡ phong bì | B5, B6, C5, C6 |
| Kích cỡ giấy ảnh | 10×15 cm |
| Chiều rộng giấy in tùy chỉnh | 64 – 216 mm |
| Chiều dài giấy in tùy chỉnh | 127 – 1200 mm |
| Định lượng phương tiện khay giấy | 60 – 220 g/m² |
| In trực tiếp | Yes |
| Cổng USB | Yes |
| Số lượng cổng USB 2.0 | 1 |
| Số lượng cổng USB 3.2 (3.1 Thế hệ 1) | 2 |
| Kết nối tùy chọn | Bluetooth, Near Field Communication (NFC), Wireless LAN |
| Kết nối mạng Ethernet / LAN | Yes |
| Công nghệ cáp | 10/100/1000Base-T(X) |
| Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet | 10,100,1000 Mbit/s |
| Thuật toán bảo mật | SNMPv3, SSL/TLS, EAP-PEAP, EAP-TLS, FIPS 140, HTTPS, IPSec |
| Công nghệ in lưu động | Mopria Print Service, Apple AirPrint |
| Bộ nhớ trong (RAM) | 6144 MB |
| Bộ nhớ trong tối đa | 6144 MB |
| Dung lượng lưu trữ bên trong | 32 GB |
| Đầu đọc thẻ được tích hợp | Yes |
| Bộ xử lý được tích hợp | Yes |
| Tốc độ vi xử lý | 1200 MHz |
| Mức áp suất âm thanh (khi in) | 53 dB |
| Mức áp suất âm thanh (khi scan) | 52 dB |
| Mức công suất âm thanh (khi in) | 6.4 dB |
| Màu sắc sản phẩm | Grey |
| Định vị thị trường | Enterprise |
| Màn hình tích hợp | Yes |
| Màn hình hiển thị | CGD |
| Kích thước màn hình | 20.3 cm (8) |
| Kiểu kiểm soát | Touch |
| Hiển thị màu | Yes |
| Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) | 655 W |
| Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn | 655 W |
| Mức tiêu thụ điện năng (chế độ sẵn sàng) | 50.1 W |
| Tiêu thụ điện (chế độ ngủ) | 0.9 W |
| Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) | 0.09 W |
| Tiêu thụ điện điển hình theo Energy Star (TEC) | 0.552 kWh/week |
| Điện áp AC đầu vào | 100 – 240 V |
| Tần số AC đầu vào | 50/60 Hz |
| Bảo vệ năng động HP | Yes |
| Hỗ trợ hệ điều hành Window | Windows 8, Windows 8.1, Windows 10, Windows 11 |
| Hệ điều hành Linux được hỗ trợ | Yes |
| Các hệ điều hành khác được hỗ trợ | ChromeOS, Android, iOS |
| Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) | 10 – 80% |
| Nhiệt độ lưu trữ (T-T) | -20 – 40 °C |
| Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) | 10 – 32.5 °C |
| Khoảng dao động độ ẩm khi vận hành được khuyến nghị | 30 – 70% |
| Biên độ dao động nhiệt độ khi vận hành (T-T) được khuyến nghị | 15 – 27 °C |
| Chứng chỉ bền vững | Blue Angel, ENERGY STAR |
| Vật liệu và công nghệ bền vững | 15% post-consumer recycled plastic |
| Tuân thủ bền vững | Yes |
| Tổng lượng dấu chân carbon (kg of CO2e) | 410 |
| Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e) | 338 |
| Lượng khí thải carbon, hậu cần (kg CO2e) | 14 |
| Lượng khí thải carbon, cuối vòng đời (kg CO2e) | 48 |
| Tổng lượng khí thải carbon, không có giai đoạn sử dụng (kg CO2e) | 15 |
| Chiều rộng | 500 mm |
| Độ dày | 460 mm |
| Chiều cao | 583 mm |
| Trọng lượng | 38.9 kg |
| Chiều rộng của kiện hàng | 758 mm |
| Chiều sâu của kiện hàng | 598 mm |
| Chiều cao của kiện hàng | 652 mm |
| Trọng lượng thùng hàng | 41.4 kg |
| Kèm hộp mực | Yes |
| Hiệu suất hộp mực in kèm theo (màu đen) | 3000 pages |
| Kèm dây cáp | AC |
| Trọng lượng pa-lét | 263.4 kg |
| Số lượng lớp/pallet | 3 pc(s) |
| Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng | 6 pc(s) |
| Số lượng thùng các tông cho mỗi lớp | 2 pc(s) |
| Các loại giấy chứng nhận phù hợp | GS mark, CE |
| Số lượng người dùng | 15 user(s) |
| Tốc độ bộ xử lý | 1.2 GHz |
| Tùy chỉnh kích cỡ của của các phương tiện truyền thông | Tray 1: 64 x 127 to 216 x 1200 mm; Tray 2, optional 1×550-sheet feeders: 101 x 148 to 216 x 356 mm |
| Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) | 1198.9 x 800.1 x 2082.8 mm (47.2 x 31.5 x 82) |
| Trọng lượng pallet (hệ đo lường Anh) | 262.6 kg (579 lbs) |
| Công suất âm thanh phát thải (chế độ sẵn sàng) | 35 dB |
| Áp suất âm thanh phát thải cho người ngoài (chế độ sẵn sàng) | 22 dB |
| Số tiêu thụ điện điển hình (TEC) | 0.551 kWh/week |
| Mã UNSPSC | 43212110 |
| Producator | HP |
| Garantie | 12 |
Fii primul care scrii o recenzie pentru „Multifunctional laser HP Enterprise X58045DN, format A4, Color, Duplex, USB” Anulează răspunsul
Produse similare
Multifunctionale laser
Multifunctional laser Canon imageRUNNER C3326i, format A3, Color, Duplex, USB/LAN/Wi-Fi
Multifunctionale laser
Multifunctional laser Canon i-SENSYS MF752Cdw II, format A4, Color, Duplex,
Multifunctionale laser
Multifunctional laser Canon imageRUNNER 2224iF, format A3, Monocrom, Duplex, USB
Multifunctionale laser
Multifunctional laser Xerox C325V_DNI, format A4, Color, Duplex, USB +
Multifunctionale laser
Multifunctional laser Canon imageRUNNER C3326i, format A3, Color, duplex, USB
Multifunctionale laser
Multifunctional laser Xerox B115V_NI, format A4, Monocrom, USB/LAN
Multifunctionale laser
Multifunctional laser Xerox WorkCentre 3025V_BI, format A4, Monocrom, USB +
Multifunctionale laser
Multifunctional laser Xerox VersaLink C415, format A4, Color, Duplex, USB







Recenzii
Nu există recenzii până acum.